combat mission

Học thuật
Thân thiện
combat mission

A soldier receives orders for a combat mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệm vụ chiến đấu: Một nhiệm vụ quân sự cụ thể, chính thức được giao, trong đó mục tiêu chính tham gia vào hoạt động chiến đấu trực tiếp với kẻ thù. Nhiệm vụ này có thể bao gồm tấn công, phòng thủ, hoặc chiếm giữ một mục tiêu quân sự.
    • Sứ mệnh chiến tranh: Một hoạt động được lên kế hoạch thực hiện trong bối cảnh xung đột trang, nhằm hoàn thành một mục tiêu chiến lược hoặc chiến thuật cụ thể trên chiến trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The squadron was assigned a dangerous combat mission behind enemy lines. (Phi đội được giao một nhiệm vụ chiến đấu nguy hiểm phía sau chiến tuyến của địch.)
    • Completing the combat mission successfully required precise coordination and courage. (Hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu một cách thành công đòi hỏi sự phối hợp chính xác lòng dũng cảm.)
    • The pilot flew over twenty combat missions during the war. (Phi công đã thực hiện hơn hai mươi phi vụ chiến đấu trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a combat mission": đang thực hiện một nhiệm vụ chiến đấu.

    • All communications were silent while the unit was on a combat mission. (Mọi liên lạc đều im lặng khi đơn vị đang thực hiện một nhiệm vụ chiến đấu.)
  • "to undertake/execute a combat mission": đảm nhận/thực thi một nhiệm vụ chiến đấu.

    • The special forces were trained to execute high-risk combat missions. (Lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện để thực thi các nhiệm vụ chiến đấu rủi ro cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mission (n): nhiệm vụ, sứ mệnh (nghĩa rộng, có thể dân sự hoặc quân sự).

    • Their humanitarian mission was to deliver aid. (Nhiệm vụ nhân đạo của họ phân phát viện trợ.)
  • Combat (n/adj/v): chiến đấu; thuộc về chiến đấu; chiến đấu chống lại.

    • The soldiers saw heavy combat. (Những người lính đã trải qua cuộc chiến đấu ác liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Military operation: hoạt động quân sự.
  • Battle assignment: phân công chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "combat mission".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "combat mission" một cách cố định.)

combat mission

A soldier receives orders for a combat mission.

Noun
  1. nhiệm vụ chiến đấu (sứ mệnh chiến tranh).